tốt nhịn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính hay nhường nhịn, chịu đựng: Chỉ người có đức tính biết kiềm chế, không tranh giành hoặc phản ứng lại khi gặp điều không vừa ý, thường vì lòng tốt hoặc sự cam chịu.
- Cam chịu, nhẫn nhục: Diễn tả thái độ chấp nhận một cách yên lặng, không phàn nàn dù trong hoàn cảnh khó khăn hoặc bất công.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cô ấy là người vợ rất tốt nhịn, luôn im lặng và giữ hòa khí trong gia đình.
- Anh ta có vẻ ngoài hiền lành và tốt nhịn, ít khi nào thấy anh cãi lại ai.
- Sự tốt nhịn của bà cụ đôi khi khiến hàng xóm lợi dụng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tốt nhịn" như một phẩm chất bị động: Thường mang sắc thái vừa khen ngợi đức tính kiên nhẫn, vừa ám chỉ sự yếu đuối hoặc thiếu quyết đoán, dễ bị người khác lấn át.
- Đừng tốt nhịn quá mà để người ta chà đạp lên mình.
- Dùng trong bối cảnh gia đình hoặc xã hội có thứ bậc: Thường mô tả người ở vị trí thấp hơn (như vợ, con cái) phải nhẫn nhịn.
- Trong xã hội xưa, người phụ nữ luôn được dạy phải tốt nhịn và hy sinh.
Biến thể và từ gần giống
- Nhẫn nhịn (động từ/tính từ): Nhịn nhục, chịu đựng một cách kiên trì. (Nhấn mạnh sự chịu đựng lâu dài).
- Cam chịu (động từ): Bắt buộc phải chấp nhận, thường với tâm trạng buồn bã, không lối thoát.
- Nhường nhịn (động từ): Chủ động nhường cho người khác, thường vì lịch sự hoặc tình cảm.
Từ đồng nghĩa
- Hiền lành: Tính tình ôn hòa, dễ chịu.
- Chịu đựng: Có khả năng chịu đựng khó khăn, phiền toái.
- Nhẫn nại: Kiên trì, chịu đựng trong công việc hoặc hoàn cảnh.
Từ trái nghĩa
- Nóng nảy: Dễ tức giận, thiếu kiềm chế.
- Cứng đầu: Bướng bỉnh, không chịu nghe lời hoặc nhường nhịn.
- Hống hách: Có thái độ trịch thượng, hách dịch.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Một điều nhịn, chín điều lành: Khuyên người ta nên biết nhẫn nhịn để mọi việc được tốt đẹp, yên ổn.
- Chữ nhẫn là chữ tương vàng, ai mà nhẫn được thì càng sống lâu: Đề cao giá trị của đức tính nhẫn nại.
- Có tính hay nhường nhịn.